SmartMing AIHọc tiếng Trung & luyện thi HSK cùng AI
Bắt đầu học
Học từ vựng · HSK2

红色

hóng sè

màu đỏ

Ví dụ

她的自行车是红色的。

Tā de zì xíng chē shì hóng sè de。

Xe đạp của bạn ấy màu đỏ.

Điền từ chỉ màu sắc: 她的自行车是____的。

Nguồn tham khảo

Cấp độ và từ được đối chiếu với danh sách HSK lưu trong dự án. Nghĩa, ví dụ và bài tập phải được duyệt riêng; đây không phải đề thi chính thức.