SmartMing AIHọc tiếng Trung & luyện thi HSK cùng AI
Bắt đầu học
Học từ vựng · HSK2

黑色

hēi sè

màu đen

Ví dụ

我的书包是黑色的。

Wǒ de shū bāo shì hēi sè de。

Cặp sách của tôi màu đen.

Điền từ chỉ màu sắc: 我的书包是____的。

Nguồn tham khảo

Cấp độ và từ được đối chiếu với danh sách HSK lưu trong dự án. Nghĩa, ví dụ và bài tập phải được duyệt riêng; đây không phải đề thi chính thức.