SmartMing AIHọc tiếng Trung & luyện thi HSK cùng AI
Bắt đầu học
Học từ vựng · HSK2

出去

chū qù

đi ra ngoài; rời khỏi chỗ người nói

Ví dụ

我在教室里,他出去了。

Wǒ zài jiào shì lǐ, tā chū qù le。

Tôi vẫn ở trong lớp, còn anh ấy đi ra ngoài.

Người nói vẫn ở trong lớp, bạn mình đi ra ngoài. Điền từ: 我在教室里,他____了。

Nguồn tham khảo

Cấp độ và từ được đối chiếu với danh sách HSK lưu trong dự án. Nghĩa, ví dụ và bài tập phải được duyệt riêng; đây không phải đề thi chính thức.