SmartMing AIHọc tiếng Trung & luyện thi HSK cùng AI
Bắt đầu học
Học từ vựng · HSK2

出门

chū mén

ra khỏi nhà; ra ngoài

Ví dụ

我出门去买菜。

Wǒ chū mén qù mǎi cài。

Tôi ra ngoài mua rau.

Điền từ: 她离开家去上班,可以说她____去上班。

Nguồn tham khảo

Cấp độ và từ được đối chiếu với danh sách HSK lưu trong dự án. Nghĩa, ví dụ và bài tập phải được duyệt riêng; đây không phải đề thi chính thức.