Ví dụ
妈妈从厨房里出来了。
Mẹ đi từ trong bếp ra.
Nguồn tham khảo
Cấp độ và từ được đối chiếu với danh sách HSK lưu trong dự án. Nghĩa, ví dụ và bài tập phải được duyệt riêng; đây không phải đề thi chính thức.
妈妈从厨房里出来了。
Mẹ đi từ trong bếp ra.
Cấp độ và từ được đối chiếu với danh sách HSK lưu trong dự án. Nghĩa, ví dụ và bài tập phải được duyệt riêng; đây không phải đề thi chính thức.