SmartMing AIHọc tiếng Trung & luyện thi HSK cùng AI
Bắt đầu học
Học từ vựng · HSK2

出来

chū lái

đi ra; bước ra từ bên trong

Ví dụ

妈妈从厨房里出来了。

Mā ma cóng chú fáng lǐ chū lái le。

Mẹ đi từ trong bếp ra.

Mẹ đang ở trong bếp rồi bước ra ngoài. Điền từ: 妈妈从厨房里____了。

Nguồn tham khảo

Cấp độ và từ được đối chiếu với danh sách HSK lưu trong dự án. Nghĩa, ví dụ và bài tập phải được duyệt riêng; đây không phải đề thi chính thức.