Ví dụ
不好意思,我来晚了。
Xin lỗi, tôi đến muộn.
Nguồn tham khảo
Cấp độ và từ được đối chiếu với danh sách HSK lưu trong dự án. Nghĩa, ví dụ và bài tập phải được duyệt riêng; đây không phải đề thi chính thức.
不好意思,我来晚了。
Xin lỗi, tôi đến muộn.
Cấp độ và từ được đối chiếu với danh sách HSK lưu trong dự án. Nghĩa, ví dụ và bài tập phải được duyệt riêng; đây không phải đề thi chính thức.