SmartMing AIHọc tiếng Trung & luyện thi HSK cùng AI
Bắt đầu học
Học từ vựng · HSK2

不好意思

bù hǎo yì si

xin lỗi; ngại quá

Ví dụ

不好意思,我来晚了。

Bù hǎo yì si, wǒ lái wǎn le。

Xin lỗi, tôi đến muộn.

Bạn đến muộn và muốn xin lỗi nhẹ nhàng. Điền từ: ____,我来晚了。

Nguồn tham khảo

Cấp độ và từ được đối chiếu với danh sách HSK lưu trong dự án. Nghĩa, ví dụ và bài tập phải được duyệt riêng; đây không phải đề thi chính thức.