SmartMing AIHọc tiếng Trung & luyện thi HSK cùng AI
Bắt đầu học
Học từ vựng · HSK2

笔

bǐ

bút

Ví dụ

这支笔是我的。

Zhè zhī bǐ shì wǒ de。

Chiếc bút này là của tôi.

Điền từ: 我用____写字。

Nguồn tham khảo

Cấp độ và từ được đối chiếu với danh sách HSK lưu trong dự án. Nghĩa, ví dụ và bài tập phải được duyệt riêng; đây không phải đề thi chính thức.