SmartMing AIHọc tiếng Trung & luyện thi HSK cùng AI
Bắt đầu học
Học từ vựng · HSK2

本子

běn zi

quyển vở; sổ

Ví dụ

我在本子上写字。

Wǒ zài běn zi shàng xiě zì。

Tôi viết chữ vào vở.

Vật nào thường dùng để viết và ghi chép?

Nguồn tham khảo

Cấp độ và từ được đối chiếu với danh sách HSK lưu trong dự án. Nghĩa, ví dụ và bài tập phải được duyệt riêng; đây không phải đề thi chính thức.