Cách dùng dễ nhớ
以前我不会中文 nghĩa là trước đây tôi không biết tiếng Trung. 以前 nói thời gian trước, 以后 nói thời gian sau: 放学以后我去商店.
Điều dễ nhầm
以前 có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ: 我以前不会 / 以前我不会. Nói việc xảy ra sau một hành động thì dùng 以后, đừng dùng 以前 cho việc sắp tới.
Tự nói một câu mới
Nói một thói quen: 吃完饭以后我散步. Rồi nói một kỹ năng trước đây chưa có: 以前我不会骑车.
以前我不会中文。
Trước đây tôi không biết tiếng Trung.
Đưa điều vừa học vào bài luyện
Một câu hỏi chỉ giúp kiểm tra một điểm nhỏ. Mở ứng dụng để chọn cấp độ, làm bài đánh giá và xem phần cần ôn của bạn.
Bắt đầu đánh giáNguồn và ghi chú biên soạn
- SmartMing AI · Nội dung học tập tự biên soạn · Bản biên soạn v1 · Ví dụ và bài tập tự biên soạn · Kiểm tra 2026-11-01
Bài tập trên website là nội dung luyện tập tự biên soạn, không phải đề thi chính thức. Gợi ý học tập không cam kết kết quả thi.