SmartMing AIHọc tiếng Trung & luyện thi HSK cùng AI
Bắt đầu học
GÓC HỌC TẬP · Thời gian tương đối

以前 và 以后: trước đây và về sau

Thời gian tương đối: đọc ví dụ tiếng Trung, hiểu cách dùng trong ngữ cảnh và tự kiểm tra bằng một câu hỏi có lời giải.

SmartMing AI · Cập nhật 2026-11-01 · Tham khảo học tập, không gán cấp độ thi

Cách dùng dễ nhớ

以前我不会中文 nghĩa là trước đây tôi không biết tiếng Trung. 以前 nói thời gian trước, 以后 nói thời gian sau: 放学以后我去商店.

Điều dễ nhầm

以前 có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ: 我以前不会 / 以前我不会. Nói việc xảy ra sau một hành động thì dùng 以后, đừng dùng 以前 cho việc sắp tới.

Tự nói một câu mới

Nói một thói quen: 吃完饭以后我散步. Rồi nói một kỹ năng trước đây chưa có: 以前我不会骑车.

VÍ DỤ TỰ BIÊN SOẠN

以前我不会中文。

Yǐ qián wǒ bú huì Zhōng wén.

Trước đây tôi không biết tiếng Trung.

Chọn từ phù hợp.

Đưa điều vừa học vào bài luyện

Một câu hỏi chỉ giúp kiểm tra một điểm nhỏ. Mở ứng dụng để chọn cấp độ, làm bài đánh giá và xem phần cần ôn của bạn.

Bắt đầu đánh giá

Nguồn và ghi chú biên soạn

  • SmartMing AI · Nội dung học tập tự biên soạn · Bản biên soạn v1 · Ví dụ và bài tập tự biên soạn · Kiểm tra 2026-11-01

Bài tập trên website là nội dung luyện tập tự biên soạn, không phải đề thi chính thức. Gợi ý học tập không cam kết kết quả thi.