Cách dùng dễ nhớ
这个太贵了 nghĩa là cái này đắt quá. 太 đặt trước tính từ và câu kết thúc bằng 了 để cảm thán mức độ cao: 太好了, 太忙了.
Điều dễ nhầm
Trong mẫu này 太 và 了 đi cùng nhau: nói 太好了, không nói 太好. Mức độ bình thường thì dùng 很: 这个很好 nói tốt, 这个太好了 cảm thán quá tốt.
Tự nói một câu mới
Khen một món bạn thích: 这个太好吃了. Rồi nói một ngày bận: 今天太忙了.
这个太贵了。
Cái này đắt quá.
Đưa điều vừa học vào bài luyện
Một câu hỏi chỉ giúp kiểm tra một điểm nhỏ. Mở ứng dụng để chọn cấp độ, làm bài đánh giá và xem phần cần ôn của bạn.
Bắt đầu đánh giáNguồn và ghi chú biên soạn
- SmartMing AI · Nội dung học tập tự biên soạn · Bản biên soạn v1 · Ví dụ và bài tập tự biên soạn · Kiểm tra 2026-11-01
Bài tập trên website là nội dung luyện tập tự biên soạn, không phải đề thi chính thức. Gợi ý học tập không cam kết kết quả thi.