Cách dùng dễ nhớ
一条裤子 nghĩa là một chiếc quần. Tiếng Trung đong đếm theo hình dạng: 张 cho thứ phẳng (一张票, 一张桌子), 条 cho thứ dài mảnh (一条裤子, 一条河), 件 cho áo quần và việc (一件衬衫, 一件事).
Điều dễ nhầm
Mỗi danh từ đi với từ đong đếm quen thuộc của nó: vé nói 一张票, không nói 一个票. Ghi nhớ theo cụm nguyên, đừng dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Tự nói một câu mới
Nói mua đồ: 我买一件衬衫, 两张票. Rồi nói một việc muốn kể: 有一件事想跟你说.
一条裤子。
Một chiếc quần.
Đưa điều vừa học vào bài luyện
Một câu hỏi chỉ giúp kiểm tra một điểm nhỏ. Mở ứng dụng để chọn cấp độ, làm bài đánh giá và xem phần cần ôn của bạn.
Bắt đầu đánh giáNguồn và ghi chú biên soạn
- SmartMing AI · Nội dung học tập tự biên soạn · Bản biên soạn v1 · Ví dụ và bài tập tự biên soạn · Kiểm tra 2026-11-01
Bài tập trên website là nội dung luyện tập tự biên soạn, không phải đề thi chính thức. Gợi ý học tập không cam kết kết quả thi.