Cách dùng dễ nhớ
下雨了 nghĩa là trời mưa rồi. 了 ở cuối câu nói một tình huống mới vừa xảy ra hoặc có thay đổi: 天黑了, 他会中文了.
Điều dễ nhầm
了 sau động từ nói việc làm xong (写完了); 了 cuối câu nói tình huống mới (下雨了). Cùng một chữ 了, vị trí khác nhau thì ý khác nhau.
Tự nói một câu mới
Nhìn quanh và nói một thay đổi: 菜好了 (món đã xong), 我妈妈来了 (mẹ tôi đến rồi).
下雨了。
Trời mưa rồi.
Đưa điều vừa học vào bài luyện
Một câu hỏi chỉ giúp kiểm tra một điểm nhỏ. Mở ứng dụng để chọn cấp độ, làm bài đánh giá và xem phần cần ôn của bạn.
Bắt đầu đánh giáNguồn và ghi chú biên soạn
- SmartMing AI · Nội dung học tập tự biên soạn · Bản biên soạn v1 · Ví dụ và bài tập tự biên soạn · Kiểm tra 2026-11-01
Bài tập trên website là nội dung luyện tập tự biên soạn, không phải đề thi chính thức. Gợi ý học tập không cam kết kết quả thi.