SmartMing AIHọc tiếng Trung & luyện thi HSK cùng AI
Bắt đầu học
GÓC HỌC TẬP · Phạm vi và tương đồng

都 và 也: đều và cũng

Phạm vi: đọc ví dụ tiếng Trung, hiểu cách dùng trong ngữ cảnh và tự kiểm tra bằng một câu hỏi có lời giải.

SmartMing AI · Cập nhật 2026-11-01 · Tham khảo học tập, không gán cấp độ thi

Cách dùng dễ nhớ

我们都学中文 nghĩa là chúng tôi đều học tiếng Trung. 都 đặt sau chủ ngữ, trước động từ, để nói cả nhóm đều như vậy.

Điều dễ nhầm

Nói một người giống người khác thì dùng 也: 他也学中文. 都 dùng cho nhóm từ hai người trở lên, không dùng cho một mình 他.

Tự nói một câu mới

Nói về gia đình bạn: 爸爸妈妈都说中文. Rồi nói về chính mình với một người bạn: 他学中文, 我也学中文.

VÍ DỤ TỰ BIÊN SOẠN

我们都学中文。

Wǒ men dōu xué Zhōng wén.

Chúng tôi đều học tiếng Trung.

Chọn từ phù hợp.

Đưa điều vừa học vào bài luyện

Một câu hỏi chỉ giúp kiểm tra một điểm nhỏ. Mở ứng dụng để chọn cấp độ, làm bài đánh giá và xem phần cần ôn của bạn.

Bắt đầu đánh giá

Nguồn và ghi chú biên soạn

  • SmartMing AI · Nội dung học tập tự biên soạn · Bản biên soạn v1 · Ví dụ và bài tập tự biên soạn · Kiểm tra 2026-11-01

Bài tập trên website là nội dung luyện tập tự biên soạn, không phải đề thi chính thức. Gợi ý học tập không cam kết kết quả thi.